毒謀

dú móu độc mưu

Hán Việt: độc mưu · Pinyin: dú móu

Tổng quan

âm mưu thâm độc: âm mưu hiểm độc

Cấu tạo: (độc) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm mưu thâm độc; âm mưu hiểm độc。陰險毒辣的計謀。
  • Cihui âm mưu thâm độc: âm mưu hiểm độc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰險、毒辣的計謀。如:「這人一生以毒謀害人,現在終於得到報應。」

Eng

  • Cihui 毒謀 úmóu n. malicious plot; deadly trap