毒計

dú jì độc kế

Hán Việt: độc kế · Pinyin: dú jì

Tổng quan

độc kế: kế độc/mưu mô nham hiểm

Cấu tạo: (độc) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc kế: kế độc/mưu mô nham hiểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毒辣的计策:设下~。

Eng

  • Cihui 毒計 dújì n. 1. deadly trap 2. venomous scheme M:¹tiáo