毒豆 dúdòu · độc đậu Hán Việt: độc đậu · Pinyin: dúdòu Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 豆 (đậu)PinyindúdòuHán Việtđộc đậuCấu tạo毒 + 豆 · độc + đậu nghĩa thành phần: độc + đậu Nghĩa EngCihui laburnum