毒質
độc chất
Hán Việt: độc chất
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hứ hại người, có thể làm chết người. độc chất độc chất ☆Thứ hại người, có thể làm chết người.
Eng
- Cihui 毒質 úzhì n. poisonous matter
ja
- JMdict toxic property|toxicity