毒針

dú zhēn độc châm

Hán Việt: độc châm · Pinyin: dú zhēn

Tổng quan

tiêm thuốc độc

Cấu tạo: (độc) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêm thuốc độc

ja

  • JMdict sting (of a bee, etc.)|stinger|needle covered with poison