毒霧 độc vụ Hán Việt: độc vụ Tổng quan khói độc: sương độc Cấu tạo: 毒 (độc) + 霧 (vụ)Hán Việtđộc vụCấu tạo毒 + 霧 · độc + vụ nghĩa thành phần: độc + vụ Nghĩa ViệtCihui khói độc: sương độcEngCihui 毒霧 dúwù n. poisonous fog/mist/etc.