毒霧

độc vụ

Hán Việt: độc vụ

Tổng quan

sương độc

新华 · Tân Hoa Đại lục

原指英國倫敦等溼度大的地區的濃厚煙霧,今則泛指汽車、工廠所排出的廢氣及有毒的汙染氣體。

Cấu tạo: 毒 (độc) + 霧 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí độc
  • Biên soạn 毒霧 dúwù n. poisonous fog/mist/etc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指英國倫敦等溼度大的地區的濃厚煙霧,今則泛指汽車、工廠所排出的廢氣及有毒的汙染氣體。

Eng

  • JMdict Asian mist (illegal maneuver)
  • JMdict evil fog
  • Cihui 毒霧 dúwù n. poisonous fog/mist/etc

ja

  • JMdict 毒霧(どくぎり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒刑 · 毒刺 · 毒劑 · 毒力 · 毒化 · 毒參 · 毒品 · 毒唯