毓婷

yù tíngdục đình

Hán Việt: dục đình · Pinyin: yù tíng

Tổng quan

Yuting, tên thương mại của thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel

Cấu tạo: 毓 (dục) + 婷 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc tránh thai
  • Tần suất từ Yuting, tên thương mại của thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel

Eng

  • Cihui Yuting, trade name of an emergency birth control tablet containing the hormonal medication levonorgestrel
  • Tần suất từ Yuting, trade name of an emergency birth control tablet containing the hormonal medication levonorgestrel

Từ liên quan

Gần nghĩa

婷婷玉立 · 婷娉 · 婷婷 · 毓丹 · 毓养 · 毓圣 · 毓德 · 毓粹