比一比

bǐ yi bǐ bỉ nhất bỉ

Hán Việt: bỉ nhất bỉ · Pinyin: bǐ yi bǐ

Tổng quan

so sánh | tham gia một cuộc thi

Cấu tạo: (bỉ) + (nhất) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui so sánh | tham gia một cuộc thi

Eng

  • CC-CEDICT to make a comparison|to engage in a contest
  • Cihui to make a comparison; to engage in a contest