比世 bỉ thế Hán Việt: bỉ thế Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 世 (thế)Hán Việtbỉ thếCấu tạo比 + 世 · bỉ + thế nghĩa thành phần: bỉ + thế