比事 bǐ shì · bỉ sự Hán Việt: bỉ sự · Pinyin: bǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 事 (sự)Pinyinbǐ shìHán Việtbỉ sựCấu tạo比 + 事 · bỉ + sự nghĩa thành phần: bỉ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指排比史实; 指连缀性质相同的事类以为比拟。Tân Hoa Tự Điển 1.指排比史实。 2.指连缀性质相同的事类以为比拟。