比伉 bỉ kháng Hán Việt: bỉ kháng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 伉 (kháng)Hán Việtbỉ khángCấu tạo比 + 伉 · bỉ + kháng nghĩa thành phần: bỉ + kháng