比餘 bǐ yú · bỉ dư Hán Việt: bỉ dư · Pinyin: bǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 餘 (dư)Pinyinbǐ yúHán Việtbỉ dưCấu tạo比 + 餘 · bỉ + dư nghĩa thành phần: bỉ + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人辫发上的一种金属饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.古人辫发上的一种金属饰物。