比來
bỉ lai
Hán Việt: bỉ lai · Pinyin: bǐ lái
Tổng quan
gần đây | mới đây 副 gần đây。近來。
Nghĩa
Việt
- Cihui gần đây | mới đây 副 gần đây。近來。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.近來。唐.韓愈〈與華州李尚書〉:「比來不審尊體動止何似?戶離闕庭,伏計倍增戀慕。」 2.歷來。《敦煌變文集新書.卷四.醜女緣起》:「比來醜陋前生種,今日端嚴遇釋迦。」《金瓶梅》第一六回:「比來相交朋友做甚麼?哥若有使令俺處,兄弟情誼,火裡火去,水裡水去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉近来。
Eng
- CC-CEDICT lately|recently
- Cihui lately; recently