比侔 bǐ móu · bỉ mâu Hán Việt: bỉ mâu · Pinyin: bǐ móu Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 侔 (mâu)Pinyinbǐ móuHán Việtbỉ mâuCấu tạo比 + 侔 · bỉ + mâu nghĩa thành phần: bỉ + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相比。Tân Hoa Tự Điển 1.相比。