比倫 bǐ lún · bỉ luân Hán Việt: bỉ luân · Pinyin: bǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 倫 (luân)Pinyinbǐ lúnHán Việtbỉ luânCấu tạo比 + 倫 · bỉ + luân nghĩa thành phần: bỉ + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比并;匹敌。Tân Hoa Tự Điển 1.比并;匹敌。jaJMdict peer|match|equal