比假 bǐ jiǎ · bỉ giả Hán Việt: bỉ giả · Pinyin: bǐ jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 假 (giả)Pinyinbǐ jiǎHán Việtbỉ giảCấu tạo比 + 假 · bỉ + giả nghĩa thành phần: bỉ + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相亲近﹑帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.互相亲近﹑帮助。