比做
bỉ tố
Hán Việt: bỉ tố · Pinyin: bǐ zuò
Tổng quan
so sánh với
Nghĩa
Việt
- Cihui ví với
- Tần suất từ so sánh với , ví với
- Biên soạn v. use as a comparison for
Eng
- Cihui 比做 ǐzuò v. use as a comparison for; Háizimen bǎ ²tā ∼ lǎohǔ. Children compare her to a tiger
- Tần suất từ v. use as a comparison for , Háizimen bǎ ²tā ∼ lǎohǔ. Children compare her to a tiger