比偶 bỉ ngẫu Hán Việt: bỉ ngẫu Tổng quan đối nhau。對偶。 Cấu tạo: 比 (bỉ) + 偶 (ngẫu)Hán Việtbỉ ngẫuCấu tạo比 + 偶 · bỉ + ngẫu nghĩa thành phần: bỉ + ngẫu Nghĩa ViệtCihui đối nhau。對偶。