比儿 bỉ nhân Hán Việt: bỉ nhân Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 儿 (nhân)Hán Việtbỉ nhânCấu tạo比 + 儿 · bỉ + nhân nghĩa thành phần: bỉ + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 姪兒。《幼學瓊林.卷二.叔姪類》:「曰猶子,曰比兒,俱姪兒之稱。」