比勢 bǐ shì · bỉ thế Hán Việt: bỉ thế · Pinyin: bǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 勢 (thế)Pinyinbǐ shìHán Việtbỉ thếCấu tạo比 + 勢 · bỉ + thế nghĩa thành phần: bỉ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓比试武艺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓比试武艺。