比勘 bǐ kān · bỉ khám Hán Việt: bỉ khám · Pinyin: bǐ kān Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 勘 (khám)Pinyinbǐ kānHán Việtbỉ khámCấu tạo比 + 勘 · bỉ + khám nghĩa thành phần: bỉ + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓比照验证。Tân Hoa Tự Điển 1.谓比照验证。