比勢 bǐ shì · bỉ thế Hán Việt: bỉ thế · Pinyin: bǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 勢 (thế)Pinyinbǐ shìHán Việtbỉ thếCấu tạo比 + 勢 · bỉ + thế nghĩa thành phần: bỉ + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比試較量。《西遊記》第五○回:「你今果有手段,即與我比勢。假若三合敵得我,饒了你師之命。……行者笑道:『潑物!不須講口!但說比勢,正合老孫之意思。』」