比句 bǐ jù · bỉ cú Hán Việt: bỉ cú · Pinyin: bǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 句 (cú)Pinyinbǐ jùHán Việtbỉ cúCấu tạo比 + 句 · bỉ + cú nghĩa thành phần: bỉ + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指核对检查(簿籍)。Tân Hoa Tự Điển 1.指核对检查(簿籍)。