比各 bǐ gè · bỉ các Hán Việt: bỉ các · Pinyin: bǐ gè Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 各 (các)Pinyinbǐ gèHán Việtbỉ cácCấu tạo比 + 各 · bỉ + các nghĩa thành phần: bỉ + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彼此;各自。Tân Hoa Tự Điển 1.彼此;各自。