比周

bǐ zhōu bỉ chu

Hán Việt: bỉ chu · Pinyin: bǐ zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (chu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和小人親近,結黨營私。《荀子.臣道》:「朋黨比周,以環主圖私為務。」《史記.卷六六.伍子胥列傳》:「以不忠於其君,而外受重賄,與己比周也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结党营私; 集结;联合; 亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结党营私。 2.集结;联合。 3.亲近。

Eng

  • Cihui 比周 ǐzhōu a.t. be cordial to mean persons