比呼

bỉ hô

Hán Việt: bỉ hô

Tổng quan

tỉ hô (術語)Bhikṣu(巴Bhikkhu),比丘之別音也。探玄記十八曰:「梵有三名:或云比呼,或云苾芻,或云比丘。此無正譯。」☸

Cấu tạo: (bỉ) + (hô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ hô (術語)Bhikṣu(巴Bhikkhu),比丘之別音也。探玄記十八曰:「梵有三名:或云比呼,或云苾芻,或云比丘。此無正譯。」☸