比善 bỉ thiện Hán Việt: bỉ thiện Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 善 (thiện)Hán Việtbỉ thiệnCấu tạo比 + 善 · bỉ + thiện nghĩa thành phần: bỉ + thiện