比喻

bǐ yù bỉ dụ

Hán Việt: bỉ dụ · Pinyin: bǐ yù

Tổng quan

so sánh | ví với | ẩn dụ | phép loại suy | biện pháp tu từ | một cách hình tượng

Cấu tạo: (bỉ) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui so sánh | ví với | ẩn dụ | phép loại suy | biện pháp tu từ | một cách hình tượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將兩種相似的事物相比,使得所說的話或所寫的文章具體生動,容易了解,富有形象化。例如吝嗇的人,可用鐵公雞來比喻其一毛不拔。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修辞手法,用某些有类似点的事物来比拟想要说的某一事物,以便表达得更加生动鲜明;打比方。

Eng

  • CC-CEDICT to compare|to liken to|metaphor|analogy|figure of speech|figuratively
  • Cihui to compare; to liken to; metaphor; analogy; figure of speech; figuratively