比國 bỉ quốc Hán Việt: bỉ quốc Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 國 (quốc)Hán Việtbỉ quốcCấu tạo比 + 國 · bỉ + quốc nghĩa thành phần: bỉ + quốc Nghĩa EngCihui 比國 ǐguó p.w. Belgium