比坐 bỉ tọa Hán Việt: bỉ tọa Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 坐 (tọa)Hán Việtbỉ tọaCấu tạo比 + 坐 · bỉ + tọa nghĩa thành phần: bỉ + tọa