比坿 bǐ fù · bỉ phụ Hán Việt: bỉ phụ · Pinyin: bǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 坿 (phụ)Pinyinbǐ fùHán Việtbỉ phụCấu tạo比 + 坿 · bỉ + phụ nghĩa thành phần: bỉ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相干。Tân Hoa Tự Điển 1.相干。