比堤 bǐ dī · bỉ đê Hán Việt: bỉ đê · Pinyin: bǐ dī Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 堤 (đê)Pinyinbǐ dīHán Việtbỉ đêCấu tạo比 + 堤 · bỉ + đê nghĩa thành phần: bỉ + đê