比室 bỉ thất Hán Việt: bỉ thất Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 室 (thất)Hán Việtbỉ thấtCấu tạo比 + 室 · bỉ + thất nghĩa thành phần: bỉ + thất