比容

bǐ róng bỉ dung

Hán Việt: bỉ dung · Pinyin: bǐ róng

Tổng quan

thể tích riêng

Cấu tạo: (bỉ) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể tích riêng

Eng

  • CC-CEDICT specific volume
  • Cihui specific volume

ja

  • JMdict specific volume