比爾 bǐ ěr · bỉ nhĩ Hán Việt: bỉ nhĩ · Pinyin: bǐ ěr Tổng quan Bill (tên) Cấu tạo: 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ)Pinyinbǐ ěrHán Việtbỉ nhĩCấu tạo比 + 爾 · bỉ + nhĩ nghĩa thành phần: bỉ + nhĩ Nghĩa ViệtCihui Bill (tên)EngCC-CEDICT Bill (name)Cihui Bill (name)