比尚 bǐ shàng · bỉ thượng Hán Việt: bỉ thượng · Pinyin: bǐ shàng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 尚 (thượng)Pinyinbǐ shàngHán Việtbỉ thượngCấu tạo比 + 尚 · bỉ + thượng nghĩa thành phần: bỉ + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比配。Tân Hoa Tự Điển 1.比配。