比歲
bỉ tuế
Hán Việt: bỉ tuế · Pinyin: bǐ suì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连年; 近年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连年。 2.近年。
Eng
- Cihui 比歲 bǐsuì n. 1. these past years 2. after several years
Hán Việt: bỉ tuế · Pinyin: bǐ suì