比干

bǐ gān bỉ kiền

Hán Việt: bỉ kiền · Pinyin: bǐ gān

Tổng quan

Tỉ Can (thần tài Trung Quốc)

Cấu tạo: (bỉ) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tỉ Can (thần tài Trung Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。商王紂的叔父,與微子、箕子稱殷之三仁。因諫紂不聽而被殺。見《史記.卷三.殷本紀》。

Eng

  • CC-CEDICT Bi Gan (Chinese god of wealth)
  • Cihui Bi Gan (Chinese god of wealth)