比度

bǐ dù bỉ độ

Hán Việt: bỉ độ · Pinyin: bǐ dù

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比較、猜度。《喻世明言.卷六.葛令公生遣弄珠兒》:「據泰愚意,彼軍雖整,然以我軍比度,必然一般疲困。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓比照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓比照。