比德 bǐ dé · bỉ đức Hán Việt: bỉ đức · Pinyin: bǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 德 (đức)Pinyinbǐ déHán Việtbỉ đứcCấu tạo比 + 德 · bỉ + đức nghĩa thành phần: bỉ + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指结党营私的行为; 同心同德。Tân Hoa Tự Điển 1.指结党营私的行为。 2.同心同德。