比心

bǐ xīn bỉ tâm

Hán Việt: bỉ tâm · Pinyin: bǐ xīn

Tổng quan

(tiếng lóng internet) tạo hình trái tim bằng ngón tay cái và ngón trỏ (hoặc bằng cả hai tay)

Cấu tạo: (bỉ) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng internet) tạo hình trái tim bằng ngón tay cái và ngón trỏ (hoặc bằng cả hai tay)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比同此心。晉.張華〈女史箴〉:「比心螽斯,則繁爾類。」晉.張協〈雜詩〉十首之九:「重基可擬志,迴淵可比心。」

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) to form a hand heart using one's thumb and forefinger (or by using both hands)
  • Cihui (Internet slang) to form a hand heart using one's thumb and forefinger (or by using both hands)