比快 bỉ khoái Hán Việt: bỉ khoái Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 快 (khoái)Hán Việtbỉ khoáiCấu tạo比 + 快 · bỉ + khoái nghĩa thành phần: bỉ + khoái Nghĩa EngCihui 比快 ǐ kuài v.o. compete in speed