比户 bỉ hộ Hán Việt: bỉ hộ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 户 (hộ)Hán Việtbỉ hộCấu tạo比 + 户 · bỉ + hộ nghĩa thành phần: bỉ + hộ