比拼

bǐ pīn bỉ bính

Hán Việt: bỉ bính · Pinyin: bǐ pīn

Tổng quan

thi đấu quyết liệt | tranh tài

Cấu tạo: (bỉ) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi đấu quyết liệt | tranh tài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拼力比试:双方将在半决赛中~,争夺决赛权。

Eng

  • CC-CEDICT to compete fiercely|contest
  • Cihui to compete fiercely; contest