比數

bǐ shù bỉ sổ

Hán Việt: bỉ sổ · Pinyin: bǐ shù

Tổng quan

score (of a game or competition)

Cấu tạo: (bỉ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on số do sự so sánh hai số mà có. tỉ số tỉ số ☆Con số do sự so sánh hai số mà có.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比較計算。《漢書.卷六十七.梅福傳》:「三倍春秋,水災亡與比數。」宋.蘇軾〈寄劉孝叔〉詩:「平生學問只流俗,眾裡笙竽誰比數。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 競賽時雙方分數相比的數字。如:「兩隊實力相當,比數很接近。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相与并列;相提并论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相与并列;相提并论。

Eng

  • CC-CEDICT score (of a game or competition)
  • Cihui score (of a game or competition)