比日 bỉ nhật Hán Việt: bỉ nhật Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 日 (nhật)Hán Việtbỉ nhậtCấu tạo比 + 日 · bỉ + nhật nghĩa thành phần: bỉ + nhật Nghĩa jaJMdict the Philippines and Japan