比時 bǐ shí · bỉ thì Hán Việt: bỉ thì · Pinyin: bǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 時 (thì)Pinyinbǐ shíHán Việtbỉ thìCấu tạo比 + 時 · bỉ + thì nghĩa thành phần: bỉ + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先时,往时; 当时。Tân Hoa Tự Điển 1.先时,往时。 2.当时。