比是 bǐ shì · bỉ thị Hán Việt: bỉ thị · Pinyin: bǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 是 (thị)Pinyinbǐ shìHán Việtbỉ thịCấu tạo比 + 是 · bỉ + thị nghĩa thành phần: bỉ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹既是。Tân Hoa Tự Điển 1.犹既是。