比智 bỉ trí Hán Việt: bỉ trí Tổng quan tỉ trí (術語)新云類智,舊云比智。見類智條。☸ Cấu tạo: 比 (bỉ) + 智 (trí)Hán Việtbỉ tríCấu tạo比 + 智 · bỉ + trí nghĩa thành phần: bỉ + trí Nghĩa ViệtCihui tỉ trí (術語)新云類智,舊云比智。見類智條。☸